commercial bank

Học thuật
Thân thiện
commercial bank

A customer deposits money at a commercial bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngân hàng thương nghiệp: Một tổ chức tài chính chuyên nhận tiền gửi không kỳ hạn (tiền gửi có thể rút ra theo yêu cầu), cấp các khoản vay cung cấp nhiều dịch vụ khác cho công chúng doanh nghiệp. Đây loại hình ngân hàng phổ biến nhất, hoạt động chủ yếu mục tiêu lợi nhuận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I opened a savings account at a large commercial bank. (Tôi đã mở một tài khoản tiết kiệm tại một ngân hàng thương nghiệp lớn.)
    • The loan for our new house was approved by the commercial bank. (Khoản vay cho ngôi nhà mới của chúng tôi đã được ngân hàng thương nghiệp phê duyệt.)
    • Commercial banks play a crucial role in the economy by providing credit. (Các ngân hàng thương nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế bằng việc cung cấp tín dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commercial banking": hoạt động ngân hàng thương nghiệp, lĩnh vực ngân hàng thương nghiệp.
    • He works in commercial banking. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực ngân hàng thương nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Retail bank (n): ngân hàng bán lẻ. Đây thường cách gọi khác của "commercial bank" khi nhấn mạnh vào việc phục vụ khách hàng cá nhân doanh nghiệp nhỏ.
  • Investment bank (n): ngân hàng đầu . Một loại hình ngân hàng khác, chuyên về các dịch vụ như bảo lãnh phát hành chứng khoán, tư vấn mua bán sáp nhập, khác biệt với dịch vụ nhận tiền gửi cho vay truyền thống của ngân hàng thương nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • High street bank (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): ngân hàng thương nghiệp lớn nhiều chi nhánh.
commercial bank

A customer deposits money at a commercial bank.

Noun
  1. ngân hàng thương nghiệp.